韌戰

rèn zhàn nhận chiến

Hán Việt: nhận chiến · Pinyin: rèn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚决﹑持久不断的战斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚决﹑持久不断的战斗。