韓東方 hán dōng fāng · hàn đông phương Hán Việt: hàn đông phương · Pinyin: hán dōng fāng Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 東 (đông) + 方 (phương)Pinyinhán dōng fāngHán Việthàn đông phươngCấu tạo韓 + 東 + 方 · hàn + đông + phương nghĩa thành phần: hàn + đông + phương