韩令 hàn lệnh Hán Việt: hàn lệnh Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 令 (lệnh)Hán Việthàn lệnhCấu tạo韩 + 令 · hàn + lệnh nghĩa thành phần: hàn + lệnh