韓華集團 hán huá jí tuán · hàn hoa tập đoàn Hán Việt: hàn hoa tập đoàn · Pinyin: hán huá jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 華 (hoa) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinhán huá jí tuánHán Việthàn hoa tập đoànCấu tạo韓 + 華 + 集 + 團 · hàn + hoa + tập + đoàn nghĩa thành phần: hàn + hoa + tập + đoàn