韓盧逐逡 hán lú zhú qūn · hàn lô trục thuân Hán Việt: hàn lô trục thuân · Pinyin: hán lú zhú qūn Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 盧 (lô) + 逐 (trục) + 逡 (thuân)Pinyinhán lú zhú qūnHán Việthàn lô trục thuânCấu tạo韓 + 盧 + 逐 + 逡 · hàn + lô + trục + thuân nghĩa thành phần: hàn + lô + trục + thuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逡,狡兔名。比喻争强斗胜,两败俱伤。