韓古爾 hán gǔ ěr · hàn cổ nhĩ Hán Việt: hàn cổ nhĩ · Pinyin: hán gǔ ěr Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 古 (cổ) + 爾 (nhĩ)Pinyinhán gǔ ěrHán Việthàn cổ nhĩCấu tạo韓 + 古 + 爾 · hàn + cổ + nhĩ nghĩa thành phần: hàn + cổ + nhĩ