韓君婷 hán jūn tíng · hàn quân đình Hán Việt: hàn quân đình · Pinyin: hán jūn tíng Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 君 (quân) + 婷 (đình)Pinyinhán jūn tíngHán Việthàn quân đìnhCấu tạo韓 + 君 + 婷 · hàn + quân + đình nghĩa thành phần: hàn + quân + đình