韓國的 hàn quốc đích Hán Việt: hàn quốc đích Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 的 (đích)Hán Việthàn quốc đíchCấu tạo韓 + 國 + 的 · hàn + quốc + đích nghĩa thành phần: hàn + quốc + đích