韓國隊 hàn quốc đội Hán Việt: hàn quốc đội Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 隊 (đội)Hán Việthàn quốc độiCấu tạo韓 + 國 + 隊 · hàn + quốc + đội nghĩa thành phần: hàn + quốc + đội Nghĩa EngCihui 韓國隊 ánguóduì n. sports team from the Republic of Korea