韓少功 hán shǎo gōng · hàn thiểu công Hán Việt: hàn thiểu công · Pinyin: hán shǎo gōng Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 少 (thiểu) + 功 (công)Pinyinhán shǎo gōngHán Việthàn thiểu côngCấu tạo韓 + 少 + 功 · hàn + thiểu + công nghĩa thành phần: hàn + thiểu + công