韓桑林 hán sāng lín · hàn tang lâm Hán Việt: hàn tang lâm · Pinyin: hán sāng lín Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 桑 (tang) + 林 (lâm)Pinyinhán sāng línHán Việthàn tang lâmCấu tạo韓 + 桑 + 林 · hàn + tang + lâm nghĩa thành phần: hàn + tang + lâm