韜世

tāo shì thao thế

Hán Việt: thao thế · Pinyin: tāo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓度量大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓度量大。