韜雲 tāo yún · thao vân Hán Việt: thao vân · Pinyin: tāo yún Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 雲 (vân)Pinyintāo yúnHán Việtthao vânCấu tạo韜 + 雲 · thao + vân nghĩa thành phần: thao + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓凌驾云霞之上。Tân Hoa Tự Điển 1.谓凌驾云霞之上。