韜養

tāo yǎng thao dưỡng

Hán Việt: thao dưỡng · Pinyin: tāo yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韬,韬光;养,养晦。谓隐藏才能,使不外露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.韬,韬光;养,养晦。谓隐藏才能,使不外露。