韜力 tāo lì · thao lực Hán Việt: thao lực · Pinyin: tāo lì Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 力 (lực)Pinyintāo lìHán Việtthao lựcCấu tạo韜 + 力 · thao + lực nghĩa thành phần: thao + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蕴藏勇力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蕴藏勇力。