韜吟 tāo yín · thao ngâm Hán Việt: thao ngâm · Pinyin: tāo yín Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 吟 (ngâm)Pinyintāo yínHán Việtthao ngâmCấu tạo韜 + 吟 · thao + ngâm nghĩa thành phần: thao + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓停止吹奏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓停止吹奏。