韜含

tāo hán thao hàm

Hán Việt: thao hàm · Pinyin: tāo hán

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀藏;蓄藏。谓饱学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀藏;蓄藏。谓饱学。