韜塵

tāo chén thao trần

Hán Việt: thao trần · Pinyin: tāo chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋藏于尘土之中。谓埋伏而不为人知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋藏于尘土之中。谓埋伏而不为人知。