韜情

tāo qíng thao tình

Hán Việt: thao tình · Pinyin: tāo qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐藏实情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐藏实情。