韜映 tāo yìng · thao ánh Hán Việt: thao ánh · Pinyin: tāo yìng Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 映 (ánh)Pinyintāo yìngHán Việtthao ánhCấu tạo韜 + 映 · thao + ánh nghĩa thành phần: thao + ánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩藏光芒。Tân Hoa Tự Điển 1.掩藏光芒。