韜樹

tāo shù thao thụ

Hán Việt: thao thụ · Pinyin: tāo shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深藏地下的树。谓千年老树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深藏地下的树。谓千年老树。