韜湮 tāo yān · thao nhân Hán Việt: thao nhân · Pinyin: tāo yān Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 湮 (nhân)Pinyintāo yānHán Việtthao nhânCấu tạo韜 + 湮 · thao + nhân nghĩa thành phần: thao + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋没。Tân Hoa Tự Điển 1.埋没。