韜牙 tāo yá · thao nha Hán Việt: thao nha · Pinyin: tāo yá Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 牙 (nha)Pinyintāo yáHán Việtthao nhaCấu tạo韜 + 牙 · thao + nha nghĩa thành phần: thao + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏匿齿牙。谓不显露凶相。Tân Hoa Tự Điển 1.藏匿齿牙。谓不显露凶相。