韜瑕 tāo xiá · thao hà Hán Việt: thao hà · Pinyin: tāo xiá Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 瑕 (hà)Pinyintāo xiáHán Việtthao hàCấu tạo韜 + 瑕 · thao + hà nghĩa thành phần: thao + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩盖玉的疵病。谓隐瞒瑕过。Tân Hoa Tự Điển 1.掩盖玉的疵病。谓隐瞒瑕过。