韜真 tāo zhēn · thao chân Hán Việt: thao chân · Pinyin: tāo zhēn Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 真 (chân)Pinyintāo zhēnHán Việtthao chânCấu tạo韜 + 真 · thao + chân nghĩa thành phần: thao + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.指隐居。