韜碧

tāo bì thao bích

Hán Việt: thao bích · Pinyin: tāo bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失去青碧之色。谓(大雪)覆盖青山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失去青碧之色。谓(大雪)覆盖青山。