韜筆 tāo bǐ · thao bút Hán Việt: thao bút · Pinyin: tāo bǐ Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 筆 (bút)Pinyintāo bǐHán Việtthao bútCấu tạo韜 + 筆 · thao + bút nghĩa thành phần: thao + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏笔。指不写文章。Tân Hoa Tự Điển 1.藏笔。指不写文章。EngCihui 韜筆 āobǐ v.o. <wr.> write no more