韜精 tāo jīng · thao tinh Hán Việt: thao tinh · Pinyin: tāo jīng Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 精 (tinh)Pinyintāo jīngHán Việtthao tinhCấu tạo韜 + 精 · thao + tinh nghĩa thành phần: thao + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩藏才华; 隐藏光芒。Tân Hoa Tự Điển 1.掩藏才华。 2.隐藏光芒。