韜舌

tāo shé thao thiệt

Hán Việt: thao thiệt · Pinyin: tāo shé

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缄口不言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缄口不言。