韜襲 tāo xí · thao tập Hán Việt: thao tập · Pinyin: tāo xí Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 襲 (tập)Pinyintāo xíHán Việtthao tậpCấu tạo韜 + 襲 · thao + tập nghĩa thành phần: thao + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍藏。Tân Hoa Tự Điển 1.珍藏。