韜譎 tāo jué · thao quyệt Hán Việt: thao quyệt · Pinyin: tāo jué Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 譎 (quyệt)Pinyintāo juéHán Việtthao quyệtCấu tạo韜 + 譎 · thao + quyệt nghĩa thành phần: thao + quyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀藏诡诈。Tân Hoa Tự Điển 1.怀藏诡诈。