韜輝

tāo huī thao huy

Hán Việt: thao huy · Pinyin: tāo huī

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不显露才华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不显露才华。