韜跡

tāo jì thao tích

Hán Việt: thao tích · Pinyin: tāo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐藏踪迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏踪迹。