韜霞 tāo xiá · thao hà Hán Việt: thao hà · Pinyin: tāo xiá Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 霞 (hà)Pinyintāo xiáHán Việtthao hàCấu tạo韜 + 霞 · thao + hà nghĩa thành phần: thao + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩盖霞光。谓失去彩色的光芒。Tân Hoa Tự Điển 1.掩盖霞光。谓失去彩色的光芒。