韜鱗 tāo lín · thao lân Hán Việt: thao lân · Pinyin: tāo lín Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 鱗 (lân)Pinyintāo línHán Việtthao lânCấu tạo韜 + 鱗 · thao + lân nghĩa thành phần: thao + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼潜于深水。比喻人隐退深藏。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼潜于深水。比喻人隐退深藏。