韭花

jiǔ huā cửu hoa

Hán Việt: cửu hoa · Pinyin: jiǔ huā

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韭菜花; 指五代杨凝式的正书法帖《韭花帖》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.韭菜花。 2.指五代杨凝式的正书法帖《韭花帖》。

Eng

  • Cihui 韭花 jiǔhuā n. flower of leeks/scallions