韭菹

jiǔ jū cửu trư

Hán Việt: cửu trư · Pinyin: jiǔ jū

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (trư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"韮■"; 以醯酱腌渍之韭菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韮■"。 2.以醯酱腌渍之韭菜。