音樂劇
âm nhạc kịch
Hán Việt: âm nhạc kịch · Pinyin: yīn yuè jù
Tổng quan
(sân khấu, điện ảnh) nhạc kịch
Nghĩa
Việt
- Cihui (sân khấu, điện ảnh) nhạc kịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 源自於十九世紀末,以音樂與歌曲結合舞蹈、戲劇、雜耍和綜藝結合的一種表演。為musical comedy的中譯名,簡稱為musical。它的劇情內容常包括幽默、諷刺、感傷、愛情等喜怒哀樂情感,用音樂、歌舞形式的演繹傳達給觀眾。一些著名的音樂劇如:《奧克拉荷馬》(Oklahoma)、《真善美》(The Sound of Music)、《西城故事》(West Side Story)、《悲慘世界》(Les Misérables)、《貓》(Cats)以及《歌劇魅影》(The Phantom of the Opera)等。也稱為「歌舞劇」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 19世纪末起源于英国的一种歌剧体裁,包括音乐、歌曲、舞蹈和对白等,富于幽默情趣和喜剧色彩。
Eng
- CC-CEDICT (theater, cinema) a musical
- Cihui 音樂劇 īnyuèjù n. musical drama M:¹chū