音樂學

yīn yuè xué âm nhạc học

Hán Việt: âm nhạc học · Pinyin: yīn yuè xué

Tổng quan

âm nhạc học

Cấu tạo: (âm) + (nhạc) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm nhạc học

Eng

  • CC-CEDICT musicology
  • Cihui musicology