音儀

yīn yí âm nghi

Hán Việt: âm nghi · Pinyin: yīn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓言语有节奏感; 犹音容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言语有节奏感。 2.犹音容。