音伎 yīn jì · âm kĩ Hán Việt: âm kĩ · Pinyin: yīn jì Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 伎 (kĩ)Pinyinyīn jìHán Việtâm kĩCấu tạo音 + 伎 · âm + kĩ nghĩa thành phần: âm + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"音技"。