音值
âm trị
Hán Việt: âm trị · Pinyin: yīn zhí
Tổng quan
giá trị âm thanh
Nghĩa
Việt
- Cihui giá trị âm thanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 語音單位的實際發音。就音素來說,是其正確的讀音;對字母或音標而言,指它所代表的音素。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人们实际发出或听见的语音,对音位而言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人们实际发出或听见的语音,对音位而言。
Eng
- CC-CEDICT phonetic value
- Cihui phonetic value