音值
âm trị
Hán Việt: âm trị · Pinyin: yīn zhí
Tổng quan
TRỊ, TRỰC âm trị
1.指人们实际发出或听见的语音,对音位而言。
語音單位的實際發音。就音素來說,是其正確的讀音; 對字母或音標而言,指它所代表的音素。
Nghĩa
Việt
- Cihui giá trị âm thanh
- Biên soạn 1. (phonetic) value 2. allophone
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 語音單位的實際發音。就音素來說,是其正確的讀音; 對字母或音標而言,指它所代表的音素。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人们实际发出或听见的语音,对音位而言。
Eng
- Cihui phonetic value
Đức
- Handedict Phonem (S, Sprachw)