音像

yīn xiàng âm tượng

Hán Việt: âm tượng · Pinyin: yīn xiàng

Tổng quan

âm thanh và hình ảnh | nghe nhìn

Cấu tạo: (âm) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm thanh và hình ảnh | nghe nhìn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 录音和录像。有时亦指录音和录像设备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.录音和录像。有时亦指录音和录像设备。

Eng

  • CC-CEDICT audio and video|audiovisual
  • Cihui audio and video; audiovisual

ja

  • JMdict stereo image (audio)