音兒

yīn ér âm nhi

Hán Việt: âm nhi · Pinyin: yīn ér

Tổng quan

âm thanh: tiếng/ý

Cấu tạo: (âm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm thanh: tiếng/ý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (说话的)声音:他急得连说话的~都变了;话里边含着的意思:听话听~。

Eng

  • Cihui 音兒 īnr* n. <topo.> 1. voice 2. implication