音準

yīn zhǔn âm chuẩn

Hán Việt: âm chuẩn · Pinyin: yīn zhǔn

Tổng quan

chuẩn âm

Cấu tạo: (âm) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn âm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音乐上指音高的准确程度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音乐上指音高的准确程度。

Eng

  • Cihui 音準 īnzhǔn n. <mus.> 1. accuracy in pitch 2. intonation