音切

yīn qiè âm thiết

Hán Việt: âm thiết · Pinyin: yīn qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反切的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反切的别称。