音區

yīn qū âm khu

Hán Việt: âm khu · Pinyin: yīn qū

Tổng quan

âm vực

Cấu tạo: (âm) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm vực
  • Cihui âm vực。音域中按音高和音色特點劃分出的若干部分,一般分高音區、中音區、低音區三種。

Eng

  • Cihui 音區 īnqū p.w. range; compass; register