音吐
âm thổ
Hán Việt: âm thổ · Pinyin: yīn tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谈吐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谈吐。
Eng
- Cihui 音吐 īntǔ n. person's manner of talking
ja
- JMdict voice
Hán Việt: âm thổ · Pinyin: yīn tǔ