音和

yīn hé âm hòa

Hán Việt: âm hòa · Pinyin: yīn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (hòa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲韻學上指反切上字與所切字同聲、同清濁,反切下字與所切字同韻、同等呼者,稱為「音和」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反切的一种。指反切上字与所切之字声母相同,反切下字与所切之字声调及韵母相同。也称"音和切"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反切的一种。指反切上字与所切之字声母相同,反切下字与所切之字声调及韵母相同。也称"音和切"。