音型

yīn xíng âm hình

Hán Việt: âm hình · Pinyin: yīn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有一定特性,能表达出某种情绪或意境的某种节奏类型。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.具有一定特性,能表达出某种情绪或意境的某种节奏类型。

Eng

  • Cihui 音型 yīnxíng n. <mus.> 1. figure 2. <lg.> sound pattern